【ダサい】

Từ loại: Tính từ đuôi i
Ý nghĩa: かっこよくない (không ngầu, không cool); おしゃれじゃない(không chưng diện, không đẹp)
Dịch sang tiếng Việt sẽ là “quê”, “quê mùa”, “lỗi mốt” “cổ lỗ sĩ”

「ダサい」thường sử dụng cho quần áo, hay kiểu tóc lỗi mốt, không hợp thời đại và có cảm giác “quê mùa”.

*Vì 「ダサい」là từ mang tính tiêu cực nên chúng ta hãy lưu ý khi sử dụng nhé.
“Dasa” thường được viết bằng katakana nha mọi người「ダサ」

ダサい

Chúng ta cùng tìm hiểu các ví dụ dưới đây:

①昨日(きのう)、初(はつ)デートで彼氏(かれし)が超(ちょう)ダサい服(ふく)着(き)てきてソッコー別(わか)れたわ。
Hôm qua là buổi đầu hẹn hò mà ông người yêu mặc quần áo quê vãi nên tớ chia tay luôn rồi.

②彼氏(かれし)に服をもらったんだけど、ダサいから着たくないの…
Bạn trai tớ tặng 1 bộ quần áo, nhưng mà quê quá không muốn mặc.

③彼女の髪型(かみがた)は、おばさんみたいでダサいよね…
Eo, kiểu tóc của cô ấy quê như mấy bà già ý.

④山田(やまだ)くんの服(ふく)、ダサいね…
Quần áo Yamada đang mặc trông quê nhỉ..

Từ này rất thông dụng tuy nhiên chúng ta hãy lưu ý khi sử dụng nhé! Các bạn nhớ theo dõi các bài viết tiếp theo nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *