Ý nghĩa: 好きな人に気持ちを伝える: Bày tỏ tình cảm với người mình thích;
好きな人に告白(こくはく)する: Tỏ tình với người mình thích

Giải thích: 「アタックする」được sử dụng trong trường hợp sau khi đã bày tỏ sự “thích” với đối phương, rủ đối phương đi chơi (hẹn hò) nhiều lần và tấn công một cách tích cực.

アタックする

Ví dụ:

① A:彼女が好きなら、アタックすればいいじゃない!
B:アタックするだけの勇気(ゆうき)はないよ
A: Nếu mà thích cô ấy thì cứ tấn công đi có sao đâu!
B: Nhưng mà cái dũng khí để tấn công không có


② A:先輩(せんぱい)にアタックしたほうがいいかな…  
B:うん、がんばって!
A: Chắc là tớ nên bày tỏ tình cảm với “tiền bối” thì hơn nhỉB: Ừ, cố lên!

③ 好きな人にアタックするのには、勇気がいるものだ
Tỏ tình với người mình thích phải cần có dũng khí.

④彼女に猛(もう)アタックしたが、ふられてしまった
Mặc dù tấn công một cách mãnh liệt nhưng vẫn bị cô ấy đá.

*「猛アタック」có nghĩa là 「何度もアタックする」:” tấn công” nhiều lần

Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo của Jdict nhé!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *